tự chảy

tự chảy

Nước tự chảy từ vòi vào một cái cốc trong suốt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự di chuyển do trọng lực hoặc áp lực tự nhiên: "tự chảy" chỉ trạng thái chất lỏng di chuyển một cách tự nhiên, không cần tác động bên ngoài như bơm, kéo, hoặc đẩy.
    • Hoạt động không sự can thiệp của con người: Dùng để mô tả dòng chảy tự nhiên của nước, dung dịch, hoặc chất lỏng khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nước suối tự chảy từ trên núi xuống. (Nước suối di chuyển tự nhiên do độ dốc địa hình.)
    • Hệ thống này dùng nước tự chảy để tưới tiêu. (Nước trong hệ thống di chuyển không cần máy bơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước tự chảy": nước sẵn trong tự nhiên, không cần xử lý hoặc bơm.

    • Vùng này nguồn nước tự chảy dồi dào. (Khu vực này nhiều nước từ suối, sông tự nhiên.)
  • "hệ thống tự chảy": hệ thống dẫn nước dựa trên độ dốc tự nhiên.

    • Họ xây dựng hệ thống tự chảy để cấp nước cho làng. (Hệ thống này sử dụng trọng lực để đưa nước đến nhà dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chảy (động từ): di chuyển của chất lỏng (có thể tự nhiên hoặc do tác động).

    • Nước chảy qua khe đá. (Nước di chuyển qua khe đá.)
  • Tự động chảy (cụm từ): chảy không cần can thiệp, tương tự "tự chảy" nhưng nhấn mạnh tính tự động.

    • Máy bơm tự động chảy khi đầy bể. (Máy bơm hoạt động tự động để nước chảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Chảy tự nhiên: di chuyển theo quy luật tự nhiên, không sự tác động nhân tạo.
  • Trôi chảy: di chuyển mượt , liên tục (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Nước tự chảy, đá tự mòn: ý nói thời gian tự nhiên sức mạnh làm thay đổi mọi thứ.
    • Đừng lo, nước tự chảy, đá tự mòn, mọi việc rồi sẽ ổn. (Mọi thứ sẽ thay đổi theo thời gian không cần can thiệp.)